Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái giá
@tái giá|-se remarier (en parlant d'une femme).|= Cấy tái_giá |+faire un second repiquage de riz.
* Từ tham khảo/words other:
-
tại gia
-
tài giảm
-
tái giảng
-
tài giỏi
-
tai hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái giá
* Từ tham khảo/words other:
- tại gia
- tài giảm
- tái giảng
- tài giỏi
- tai hại