Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tãi
@tãi|-étendre en couche mince.|= Tãi thóc ra phơi |+étendre du paddy en couche mince et le sécher au soleil.
* Từ tham khảo/words other:
-
tải
-
tại
-
tai ác
-
tai ách
-
tài ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tãi
* Từ tham khảo/words other:
- tải
- tại
- tai ác
- tai ách
- tài ba