Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại chức
@tại chức|-en fonction.|= Nhân_viên tại_chức |+personnel en fonction.|-sans abandon du travail.|= Học tại_chức |+instruction sans abandon du travail.
* Từ tham khảo/words other:
-
tai chuột
-
tài công
-
tái cử
-
tái đăng
-
tài danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại chức
* Từ tham khảo/words other:
- tai chuột
- tài công
- tái cử
- tái đăng
- tài danh