Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại chỗ
@tại chỗ|-sur place.|= Điều_tra tại_chỗ |+faire une enquête sur place.
* Từ tham khảo/words other:
-
tại chức
-
tai chuột
-
tài công
-
tái cử
-
tái đăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- tại chức
- tai chuột
- tài công
- tái cử
- tái đăng