Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài chính
@tài chính|-finance.|= Bộ_tài_chính |+ministère des finances|= Giới tài_chính |+le monde de la finance.|-ressources pécuniaires.|= Tài_chính eo_hẹp |+avoir des ressources pécuniaires limitées.
* Từ tham khảo/words other:
-
tại chỗ
-
tại chức
-
tai chuột
-
tài công
-
tái cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài chính
* Từ tham khảo/words other:
- tại chỗ
- tại chức
- tai chuột
- tài công
- tái cử