Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài bàn
@tài bàn|-jeu de cent vingt cartes se jouant à trois.|-partie gagnante réunissant dix-neuf points (dans le jeu de cartes précité).
* Từ tham khảo/words other:
-
tái bản
-
tai bèo
-
tai biến
-
tài binh
-
tài bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài bàn
* Từ tham khảo/words other:
- tái bản
- tai bèo
- tai biến
- tài binh
- tài bộ