Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tai ác
@tai ác|-méchant ; (lit.) pervers.|= Người mẹ_ghẻ tai_ác |+une méchante marâtre|= Sao mày tai_ác thế ?|+comme tu es méchante!
* Từ tham khảo/words other:
-
tai ách
-
tài ba
-
tải ba
-
tài bàn
-
tái bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tai ác
* Từ tham khảo/words other:
- tai ách
- tài ba
- tải ba
- tài bàn
- tái bản