Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạch
@tạch|-crépitement (des pétards...)|=tành tạch |+(redoublement; avec nuance de réitération) crépitements répétés.
* Từ tham khảo/words other:
-
tách âm
-
tách bạch
-
tách biệt
-
tách lắng
-
tách rời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạch
* Từ tham khảo/words other:
- tách âm
- tách bạch
- tách biệt
- tách lắng
- tách rời