Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác chiến
@tác chiến|-(mil.) mener une opération (militaire).|-opération (militaire).|= Tác_chiến phối_hợp |+opérations combinées|= Căn_cứ tác_chiến |+base d'opérations; base opérationnelle.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạc dạ
-
tạc đạn
-
tác động
-
tác dụng
-
tấc gang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác chiến
* Từ tham khảo/words other:
- tạc dạ
- tạc đạn
- tác động
- tác dụng
- tấc gang