Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sủi tăm
@sủi tăm|-pétiller|= Rượu sâm-banh sủi_tăm |+champagne qui pétille.
* Từ tham khảo/words other:
-
sụm
-
sum họp
-
sum sê
-
sùm soà
-
sum suê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sủi tăm
* Từ tham khảo/words other:
- sụm
- sum họp
- sum sê
- sùm soà
- sum suê