Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng hàng ngày
じょうよう - 「常用する」|=sử dụng (thuốc) thường xuyên|+ (薬を)常用している|=にちよう - 「日用」 - [NHẬT DỤNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dung hợp
-
sử dụng không đúng
-
sự dùng lại
-
sự dừng lại
-
sự đứng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng hàng ngày
* Từ tham khảo/words other:
- sự dung hợp
- sử dụng không đúng
- sự dùng lại
- sự dừng lại
- sự đứng lại