Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đúng dịp
こうつごう - 「好都合」|=nếu anh có thể đến vào tháng bảy thì đúng dịp nghỉ của tôi|+ 7月に来られるのであれば、私も休暇がとれるので好都合です
* Từ tham khảo/words other:
-
sử dụng đồng thời
-
sự dửng dưng
-
sự dung giải
-
sự đúng giờ
-
sử dụng hàng ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đúng dịp
* Từ tham khảo/words other:
- sử dụng đồng thời
- sự dửng dưng
- sự dung giải
- sự đúng giờ
- sử dụng hàng ngày