Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng chung
きょうよう - 「共用」|=tất cả chương trình cùng sử dụng chung số liệu|+ すべてのプログラムが同じデータを共用する|=sử dụng chung phòng với ai|+ (人)と部屋を共用する|=sử dụng chung bơm kim tiêm|+ 注射針の共用|=sử dụng chung sóng|+ 周波数共用
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dùng chung
-
sự dừng của xe điện
-
sự đứng cùng nhau
-
sự đúng đắn
-
sự đứng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng chung
* Từ tham khảo/words other:
- sự dùng chung
- sự dừng của xe điện
- sự đứng cùng nhau
- sự đúng đắn
- sự đứng đầu