Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng bừa bãi
らんよう - 「濫用する」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dũng cảm
-
sự dùng cho mùa đông
-
sử dụng chung
-
sự dùng chung
-
sự dừng của xe điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng bừa bãi
* Từ tham khảo/words other:
- sự dũng cảm
- sự dùng cho mùa đông
- sử dụng chung
- sự dùng chung
- sự dừng của xe điện