Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả nhiên conj
|=あんのじょう - 「案の定」|=Quả nhiê kết quả đúng như dự đoán|+ 案の定の結果だ|=Quả nhiên anh ta đến muộn|+ 案の定彼は遅れて来た。|=adいかにも - 「如何にも」|=quả nhiên như lời ngài nói|+ 如何にもおっしゃるとおりです|=はたして - 「果たして」
* Từ tham khảo/words other:
-
quá nhiều
-
quả nho
-
quá nóng
-
quá nửa
-
quả óc chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả nhiên conj
* Từ tham khảo/words other:
- quá nhiều
- quả nho
- quá nóng
- quá nửa
- quả óc chó