Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua mặt
うらきる - 「裏切る」|=Mark lại qua mặt (ngoại tình) một lần nữa khiến tôi nổi cáu|+ マークがまた裏切ったため、私はカンカンになった
* Từ tham khảo/words other:
-
quả mơ
-
quả mơ còn xanh
-
quá mức
-
quá mức độ
-
quà mừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua mặt
* Từ tham khảo/words other:
- quả mơ
- quả mơ còn xanh
- quá mức
- quá mức độ
- quà mừng