Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả là ad
さすが - 「流石」|=quả là con trai ta|+ さすがは我が息子だな|=quả là anh hùng|+ さすがの英雄も|=じつに - 「実に」|=quả là đẹp|+ 実にきれいだ
* Từ tham khảo/words other:
-
quả lắc
-
quả lắc(chuông) làm bằng gỗ
-
qua lại
-
quá lâu
-
quả lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả là ad
* Từ tham khảo/words other:
- quả lắc
- quả lắc(chuông) làm bằng gỗ
- qua lại
- quá lâu
- quả lê