| quá khứ | ありしひ - 「ありし日」 - [NHẬT]|=việc xảy ra trong quá khứ|+ ありし日のこと|=かいきゅう - 「懐旧」 - [HOÀI CỰU]|=nói chuyện quá khứ|+ 懐旧談をする|=chìm đắm trong tâm trạng lưu luyến quá khứ|+ 懐旧の情に浸る|=lưu luyến quá khứ|+ 懐旧の思いにふける|=かこ - 「過去」|=quá khứ và hiện tại|+ 現在と過去|=quá khứ đau khổ|+ つらい過去|=みもと - 「身元」 |
* Từ tham khảo/words other:
- quá khứ, hiện tại và tương lai
- quả là ad
- quả lắc
- quả lắc(chuông) làm bằng gỗ
- qua lại