Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả hồng ngâm
かき - 「柿」|=quả hồng khi chín sẽ chuyển sang màu da cam|+ 柿は熟れるにつれ, オレンジ色に変わった|=quả hồng ngâm|+ 柿の実
* Từ tham khảo/words other:
-
quá khả năng
-
quá khích
-
quá khứ
-
quá khứ, hiện tại và tương lai
-
quả là ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả hồng ngâm
* Từ tham khảo/words other:
- quá khả năng
- quá khích
- quá khứ
- quá khứ, hiện tại và tương lai
- quả là ad