Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả hạnh nhân
アーモンド|=món thịt gà có thêm hạnh nhân của anh ấy vị rất ngon|+ アーモンドが入った彼のチキン料理はとてもおいしい
* Từ tham khảo/words other:
-
quả hồng khô
-
quả hồng ngâm
-
quá khả năng
-
quá khích
-
quá khứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả hạnh nhân
* Từ tham khảo/words other:
- quả hồng khô
- quả hồng ngâm
- quá khả năng
- quá khích
- quá khứ