Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua đò
わたしばをわたる - 「渡し場を渡る」
* Từ tham khảo/words other:
-
quá độ
-
qua đời
-
quả đồi
-
qua đời đột ngột
-
quả đu đủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua đò
* Từ tham khảo/words other:
- quá độ
- qua đời
- quả đồi
- qua đời đột ngột
- quả đu đủ