Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá dễ
おちゃのこ - 「お茶の子」|=lấy bằng lái xe đối với tôi quá dễ (dễ như ăn kẹo, dễ như trở bàn tay, quá đơn giản)|+ 免許とるのなんてお茶の子さいさいだった|=công việc quá dễ|+ お茶の子さいさいだ
* Từ tham khảo/words other:
-
quá dễ dàng
-
qua đi
-
quả địa cầu
-
qua đò
-
quá độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá dễ
* Từ tham khảo/words other:
- quá dễ dàng
- qua đi
- quả địa cầu
- qua đò
- quá độ