Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá dễ dàng
いともかんたんに - 「いとも簡単に」 - [GIẢN ĐƠN]|=Giải quyết vấn đề rất dễ dàng bằng phương pháp quân sự|+ 軍事手段を用いていとも簡単に問題を解決する|=Tôi ngạc nhiên bởi anh ấy tin tôi quá dễ dàng|+ 彼がいとも簡単に私を信用したので驚いた|=Đột nhập vào nhà quá dễ dàng|+ いとも簡単に家に侵入する
* Từ tham khảo/words other:
-
qua đi
-
quả địa cầu
-
qua đò
-
quá độ
-
qua đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá dễ dàng
* Từ tham khảo/words other:
- qua đi
- quả địa cầu
- qua đò
- quá độ
- qua đời