Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phượng hoàng
ほうおう - 「鳳凰」
* Từ tham khảo/words other:
-
phường hội
-
phường hội buôn bán
-
phương hướng
-
phương hướng tấn công
-
phương kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phượng hoàng
* Từ tham khảo/words other:
- phường hội
- phường hội buôn bán
- phương hướng
- phương hướng tấn công
- phương kế