Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng đồng thời
へいよう - 「併用する」|=Sử dụng đồng thời hai phương pháp.|+ 二つの方法を併用する|=Sử dụng đồng thời với phương pháp hóa trị liệu|+ 化学療法を併用する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dửng dưng
-
sự dung giải
-
sự đúng giờ
-
sử dụng hàng ngày
-
sự dung hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng đồng thời
* Từ tham khảo/words other:
- sự dửng dưng
- sự dung giải
- sự đúng giờ
- sử dụng hàng ngày
- sự dung hợp