Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đụng đầu vào nhau
しょうめんしょうとつ - 「正面衝突」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đứng dậy
-
sự dung dị
-
sự đúng dịp
-
sử dụng đồng thời
-
sự dửng dưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đụng đầu vào nhau
* Từ tham khảo/words other:
- sự đứng dậy
- sự dung dị
- sự đúng dịp
- sử dụng đồng thời
- sự dửng dưng