Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đúc điện
でんちゅう - 「電鋳」 - [ĐIỆN CHÚ]|=Đúc điện ~|+ 〜を電鋳する|=Vật chịu lửa đúc điện|+ 電鋳耐火物
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúc lại
-
sự đục lỗ
-
sự đục lỗ vào vé xe hoặc thẻ vào cửa
-
sự đúc tiền
-
sự dùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đúc điện
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúc lại
- sự đục lỗ
- sự đục lỗ vào vé xe hoặc thẻ vào cửa
- sự đúc tiền
- sự dùi