Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốc văn hóa
カルチャーショック|=Cậu lưu học sinh đó có vẻ như không bị sốc văn hóa đến mức độ đó.|+ その留学生は、それほどカルチャーショックを受けていないようだ
* Từ tham khảo/words other:
-
sọc vằn vện
-
sođa
-
soi
-
sói
-
sỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốc văn hóa
* Từ tham khảo/words other:
- sọc vằn vện
- sođa
- soi
- sói
- sỏi