Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá nửa
たいはん - 「大半」
* Từ tham khảo/words other:
-
quả óc chó
-
quả pê nan ti
-
quả phụ
-
qua quít
-
quả quyết ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá nửa
* Từ tham khảo/words other:
- quả óc chó
- quả pê nan ti
- quả phụ
- qua quít
- quả quyết ad