Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả nho
ぶどう - 「葡萄」|=người trồng nho.|+ 葡萄栽培家|=vườn nho|+ 葡萄園
* Từ tham khảo/words other:
-
quá nóng
-
quá nửa
-
quả óc chó
-
quả pê nan ti
-
quả phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả nho
* Từ tham khảo/words other:
- quá nóng
- quá nửa
- quả óc chó
- quả pê nan ti
- quả phụ