Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá nghiêm
かたくるしい - 「堅苦しい」 - [CỐ KHỔ]|=cô ấy tham dự một bữa tiệc quá nghiêm túc|+ 彼女は固苦しい晩餐会に出席した|=かたくるしい - 「固苦しい」 - [CỐ KHỔ]
* Từ tham khảo/words other:
-
quả nhiên conj
-
quá nhiều
-
quả nho
-
quá nóng
-
quá nửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- quả nhiên conj
- quá nhiều
- quả nho
- quá nóng
- quá nửa