Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá muộn rồi
あとのまつり - 「後の祭り」|=việc đã kết thúc, quá muộn rồi|+ もう終わったことだ|=mất bò mới lo làm chuồng. Quá muộn rồi|+ 馬を盗まれてから馬小屋の戸を締めても遅過ぎる。/後の祭り
* Từ tham khảo/words other:
-
quả mướp đắng
-
quả nắm cửa
-
quá nghiêm
-
quả nhiên conj
-
quá nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá muộn rồi
* Từ tham khảo/words other:
- quả mướp đắng
- quả nắm cửa
- quá nghiêm
- quả nhiên conj
- quá nhiều