Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá lời
かごん - 「過言」|=nếu nói rằng ... thì cũng không phải là nói ngoa (quá lời)|+ (以下)と言っても過言ではないだろう。|=dù nói là ~ thì cũng không phải là quá lời (nói ngoa)|+ であると言っても過言ではない
* Từ tham khảo/words other:
-
quá lớn
-
quả lốp
-
quả mâm xôi
-
qua mặt
-
quả mơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá lời
* Từ tham khảo/words other:
- quá lớn
- quả lốp
- quả mâm xôi
- qua mặt
- quả mơ