Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua loa
あらまし|=adあらまし|=ざっと|=ざっと|=đọc qua loa tờ báo|+ 新聞を〜読む|=たいりゃく - 「大略」
* Từ tham khảo/words other:
-
quá lời
-
quá lớn
-
quả lốp
-
quả mâm xôi
-
qua mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua loa
* Từ tham khảo/words other:
- quá lời
- quá lớn
- quả lốp
- quả mâm xôi
- qua mặt