Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả lê
なし - 「梨」 - [LÊ]|="Bạn đã ăn lê Nhật bản bao giờ chưa?" "'vâng, tôi ăn rồi, quả thực là nó rất ngon"|+ 「梨を食べたことがありますか」「はい。とてもおいしいですね」|=Sau cơn bão thu lượm được rất nhiều lê.|+ 台風の後には、たくさん梨を拾える。|=なしのみ - 「梨の実」 - [LÊ THỰC]
* Từ tham khảo/words other:
-
qua loa
-
quá lời
-
quá lớn
-
quả lốp
-
quả mâm xôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả lê
* Từ tham khảo/words other:
- qua loa
- quá lời
- quá lớn
- quả lốp
- quả mâm xôi