Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp
しかた - 「仕方」|=Phương pháp chăm sóc đối với trẻ khi khẩn cấp|+ 緊急時の乳幼児の手当ての仕方|=Phương pháp phản ứng ~ đối với|+ (人)の〜に対する反応の仕方|=しゅだん - 「手段」|=てぎわ - 「手際」|=によう - 「二様」 - [NHỊ DẠNG]|=Ý nghĩa của phương pháp|+ 二様の意味|=ほうほう - 「方法」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp ấp trứng nhân tạo
-
phương pháp bơi
-
phương pháp canh tác
-
phương pháp chiếu hình
-
phương pháp chống lạm phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp ấp trứng nhân tạo
- phương pháp bơi
- phương pháp canh tác
- phương pháp chiếu hình
- phương pháp chống lạm phát