Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương ngữ
べん - 「弁」|=Nói bằng phương ngữ vùng Kansai|+ 関西弁で話す|=ほうげん - 「方言」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp
-
phương pháp ấp trứng nhân tạo
-
phương pháp bơi
-
phương pháp canh tác
-
phương pháp chiếu hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp
- phương pháp ấp trứng nhân tạo
- phương pháp bơi
- phương pháp canh tác
- phương pháp chiếu hình