Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương Nam
みなみ - 「南」 - [NAM]|=Đến thăm tất cả mọi nơi nằm trong khoảng từ Nam đến Bắc|+ 南から北まであらゆる場所を訪れる|=Điểm mà tại đó mặt trời đi qua theo hướng từ phía Nam đến phía Bắc của đường xích đạo|+ 太陽が天の赤道を南から北に通過する点
phương nam
なんぽう - 「南方」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương ngôn
-
phương ngữ
-
phương pháp
-
phương pháp ấp trứng nhân tạo
-
phương pháp bơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương Nam
* Từ tham khảo/words other:
- phương ngôn
- phương ngữ
- phương pháp
- phương pháp ấp trứng nhân tạo
- phương pháp bơi