Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanten
|-AM THIÊN|-|= Bầu trời phương Nam|= ヨーロッパ南天天文台: Đài thiên văn quan sát bầu trời phía nam của Châu Âu|= 南天恒星のカタログ: Danh sách các ngôi sao phương Nam|=「 難点 」|-|= nhược điểm; điểm yếu
* Từ tham khảo/words other:
-
nantetsu - なんてつ 「 軟鉄 」
-
nanto - なんと 「 何と 」
-
nantomo - なんとも 「 何とも 」
-
nantou - なんとう 「 南東 」
-
nanushi - なぬし 「 名主 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanten
* Từ tham khảo/words other:
- nantetsu - なんてつ 「 軟鉄 」
- nanto - なんと 「 何と 」
- nantomo - なんとも 「 何とも 」
- nantou - なんとう 「 南東 」
- nanushi - なぬし 「 名主 」