Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanshi
|-AM CHI|-|= Miền nam Trung Quốc
* Từ tham khảo/words other:
-
nanshichou - なんしちょう 「 難視聴 」
-
nanshikiteikyuu - なんしきていきゅう 「 軟式庭球 」
-
nanshikiyakyuu - なんしきやきゅう 「 軟式野球 」
-
nanshikiテニス - なんしきテニス 「 軟式テニス 」
-
nanshin - なんしん 「 南進 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanshi
* Từ tham khảo/words other:
- nanshichou - なんしちょう 「 難視聴 」
- nanshikiteikyuu - なんしきていきゅう 「 軟式庭球 」
- nanshikiyakyuu - なんしきやきゅう 「 軟式野球 」
- nanshikiテニス - なんしきテニス 「 軟式テニス 」
- nanshin - なんしん 「 南進 」