Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nansei
|-AM TÂY|-|= Tây Nam|= 米国の南西部には観光名所が数多くある: Có nhiều danh lam thắng cảnh ở phía Tây Nam của nước Mỹ|= パースはオーストラリアの南西部にある町だ: Perth là thành phố nằm ở phía Tây Nam của nước Úc|=「 軟性 」|-HUYỄN TÍNH|-|= Tính mềm dẻo; tính linh hoạt; sự đàn hồi
* Từ tham khảo/words other:
-
nanseihokubatsu - なんせいほくばつ 「 南征北伐 」
-
nansen - なんせん 「 難船 」
-
nansenhokuba - なんせんほくば 「 南船北馬 」
-
nanshi - なんし 「 南支 」
-
nanshichou - なんしちょう 「 難視聴 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nansei
* Từ tham khảo/words other:
- nanseihokubatsu - なんせいほくばつ 「 南征北伐 」
- nansen - なんせん 「 難船 」
- nansenhokuba - なんせんほくば 「 南船北馬 」
- nanshi - なんし 「 南支 」
- nanshichou - なんしちょう 「 難視聴 」