Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanou
|-AM ÂU|-|= Nam Âu|= 南欧諸国: Các nước ở Nam Âu|= ナポリを本拠とする南欧軍司令部: Bộ tổng tư lệnh Nam Âu đặt ở Napoli
* Từ tham khảo/words other:
-
nanpa - なんぱ 「 軟派 」
-
nanpasen - なんぱせん 「 難破船 」
-
nanpou - なんぽう 「 南方 」
-
nanpousan - なんぽうさん 「 南方産 」
-
nanpuu - なんぷう 「 南風 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanou
* Từ tham khảo/words other:
- nanpa - なんぱ 「 軟派 」
- nanpasen - なんぱせん 「 難破船 」
- nanpou - なんぽう 「 南方 」
- nanpousan - なんぽうさん 「 南方産 」
- nanpuu - なんぷう 「 南風 」