Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanmondai
|-ẠN VẤN ĐỀ|-|= Vấn đề khó khăn; vấn đề phức tạp
* Từ tham khảo/words other:
-
nanmonwoabiseru - なんもんをあびせる 「 難問を浴びせる 」
-
nannaku - なんなく 「 難なく 」
-
nannansei - なんなんせい 「 南南西 」
-
nannantou - なんなんとう 「 南南東 」
-
nannichi - なんにち 「 何日 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanmondai
* Từ tham khảo/words other:
- nanmonwoabiseru - なんもんをあびせる 「 難問を浴びせる 」
- nannaku - なんなく 「 難なく 」
- nannansei - なんなんせい 「 南南西 」
- nannantou - なんなんとう 「 南南東 」
- nannichi - なんにち 「 何日 」