Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanminkikan
|-ẠN DÂN QUY HOÀN|-|= Sự quay về của người tị nạn; sự hồi hương
* Từ tham khảo/words other:
-
nanminkyanpu - なんみんきゃんぷ 「 難民キャンプ 」
-
nanmon - なんもん 「 南門 」
-
nanmondai - なんもんだい 「 難問題 」
-
nanmonwoabiseru - なんもんをあびせる 「 難問を浴びせる 」
-
nannaku - なんなく 「 難なく 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanminkikan
* Từ tham khảo/words other:
- nanminkyanpu - なんみんきゃんぷ 「 難民キャンプ 」
- nanmon - なんもん 「 南門 」
- nanmondai - なんもんだい 「 難問題 」
- nanmonwoabiseru - なんもんをあびせる 「 難問を浴びせる 」
- nannaku - なんなく 「 難なく 」