Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nantemejanai
|-|= không có vấn đề gì lớn cả; đó không phải là vấn đề lớn
* Từ tham khảo/words other:
-
nanten - なんてん 「 南天 」
-
nantetsu - なんてつ 「 軟鉄 」
-
nanto - なんと 「 何と 」
-
nantomo - なんとも 「 何とも 」
-
nantou - なんとう 「 南東 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nantemejanai
* Từ tham khảo/words other:
- nanten - なんてん 「 南天 」
- nantetsu - なんてつ 「 軟鉄 」
- nanto - なんと 「 何と 」
- nantomo - なんとも 「 何とも 」
- nantou - なんとう 「 南東 」