Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nantan
|-AM ĐOAN|-|= Cực nam; điểm xa nhất về phía nam|= 米国ニューヨーク市マンハッタン島南端の東半分: Nửa phía Đông của điểm xa nhất về phía nam đảo Manhattan thành phố Newyork- Mỹ
* Từ tham khảo/words other:
-
nante - なんて 「 何て 」
-
nanteki - なんてき 「 難敵 」
-
nantemejanai - なんてめじゃない
-
nanten - なんてん 「 南天 」
-
nantetsu - なんてつ 「 軟鉄 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nantan
* Từ tham khảo/words other:
- nante - なんて 「 何て 」
- nanteki - なんてき 「 難敵 」
- nantemejanai - なんてめじゃない
- nanten - なんてん 「 南天 」
- nantetsu - なんてつ 「 軟鉄 」