Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nansou
|-AM TỐNG|-|= Triều đại Nam Tống|= 南宋時代: Thời đại Nam Tống|= Ghi chú: thời kỳ 1127 - 1279
* Từ tham khảo/words other:
-
nansui - なんすい 「 軟水 」
-
nantaidoubutsu - なんたいどうぶつ 「 軟体動物 」
-
nantan - なんたん 「 南端 」
-
nante - なんて 「 何て 」
-
nanteki - なんてき 「 難敵 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nansou
* Từ tham khảo/words other:
- nansui - なんすい 「 軟水 」
- nantaidoubutsu - なんたいどうぶつ 「 軟体動物 」
- nantan - なんたん 「 南端 」
- nante - なんて 「 何て 」
- nanteki - なんてき 「 難敵 」