Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зареветь
-зареветь- зарев́еть сов.- kêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên; (о моторе) rú lên|- разг. (начать плакать) khóc gào lên
* Từ tham khảo/words other:
-
зарево
-
зарегистрировать
-
зарегистрироваться
-
зарез
-
зарезать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зареветь
* Từ tham khảo/words other:
- зарево
- зарегистрировать
- зарегистрироваться
- зарез
- зарезать