Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зардеться
-зардеться- зард|́еться сов. 1- đỏ lên, đỏ ửng; (румянцем) ửng hồng, đỏ mặt|= щёки ~́елись má ửng hồng
* Từ tham khảo/words other:
-
зареветь
-
зарево
-
зарегистрировать
-
зарегистрироваться
-
зарез
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зардеться
* Từ tham khảo/words other:
- зареветь
- зарево
- зарегистрировать
- зарегистрироваться
- зарез