Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарасти
-зарасти- зараст́и сов. 7b- см. зараст́ать
* Từ tham khảo/words other:
-
зарваться
-
зардеться
-
зареветь
-
зарево
-
зарегистрировать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарасти
* Từ tham khảo/words other:
- зарваться
- зардеться
- зареветь
- зарево
- зарегистрировать